seychelles monetary unit

seychelles monetary unit

The Seychelles monetary unit is the Seychellois rupee.

Định nghĩa

seychelles monetary unit một danh từ (cụm danh từ).

Đơn vị tiền tệ của Seychelles: Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc đảo Seychelles (một quốc giaẤn Độ Dương). Đơn vị tiền tệ chính thức hiện nay của Seychelles đồng rupee Seychelles (SCR), nhưng cụm từ này cũng bao gồm các đơn vị tiền tệ lịch sử hoặc các đơn vị nhỏ hơn (như xu) trong hệ thống tiền tệ của nước này.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Seychelles đồng rupee, được chia thành 100 xu.)
  • (Trước đồng rupee, đơn vị tiền tệ của Seychelles đồng rupee Mauritius.)
  • (Du khách thường cần đổi tiền của họ sang đơn vị tiền tệ địa phương của Seychelles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official seychelles monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Seychelles.

    • The official seychelles monetary unit is the Seychelles rupee (SCR). (Đơn vị tiền tệ chính thức của Seychelles đồng rupee Seychelles (SCR).)
  • "historical seychelles monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Seychelles.

    • The pound sterling was once a historical seychelles monetary unit during British colonial rule. (Đồng bảng Anh từng một đơn vị tiền tệ lịch sử của Seychelles trong thời kỳ thuộc địa của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Seychelles rupee (danh từ): đồng rupee Seychelles, đơn vị tiền tệ hiện tại.

    • The Seychelles rupee is the most common seychelles monetary unit today. (Đồng rupee Seychelles đơn vị tiền tệ phổ biến nhất của Seychelles ngày nay.)
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ (nói chung).

    • Every country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đều đơn vị tiền tệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Seychelles: tiền tệ của Seychelles.

    • The currency of Seychelles is the rupee. (Tiền tệ của Seychelles đồng rupee.)
  • Seychelles currency: tiền tệ Seychelles.

    • Please pay in Seychelles currency. (Vui lòng thanh toán bằng tiền tệ Seychelles.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.